Giỏ hàng

Bảng giá Lốp Yokohama

Trung tâm dịch vụ Lốp Xuân Tùng cập nhật đưa bảng giá lốp Hãng Yokohama mới nhất năm 2021 đến quý khách hàng

Bảng giá  mang tính chất tham khảo do tính chất giá từng thời điểm có các chương trình khuyến mãi 

Quý khách hàng có thể liên hệ theo số HOTLINE : 0915573040 để được tư vấn và báo giá tốt nhất thị trường

Đặc biệt khi thay lốp tại Trung tâm dịch vụ Lốp Xuân Tùng quý khách hàng sẽ được ưu đãi sau :

  1. Miễn phí lắp đặt bằng máy Hunter USA
  2. Miễn phí cân mâm bám chì bằng máy Hunter GSP 9700
  3. Giảm 30% phí cân chỉnh thước lái Hunter khi thay 04 Lốp
  4. Thay 4 lốp giảm giá 500k khi mua bộ Cảm biến áp suất lốp ( thông tin chi tiết cảm biến khách hàng ở đây )
BẢNG GIÁ YOKOHAMA
Bảng giá năm : 2021
STTKích cỡTỷ số tt/vtMẫu gaiXuất xứDòng sản phẩmGiá bán
(Quy cách)
YOKOHAMA SIZE 13
1165/80 R13 S760-K4283Philipines        770,000
YOKOHAMA SIZE 14
2165/60 R14 ES32Philipines        940,000
3165/65 R14 AL30Nhật       990,000
4165/65 R14 ES32Philipines        940,000
YOKOHAMA SIZE 15
5185/60 R15 E70BPhilipines     1,430,000
6185/60 R15 E70DThái Lan 1,265,000
7185/65 R15 AE51Nhật 1,430,000
8225/70 R15 RY55Thái Lan      2,145,000
931x10.5 R15  G056Thái lan     2,970,000
10255/70 R15 G056Thái lan     2,640,000
YOKOHAMA SIZE 16
11185/55 R16 AE51Nhật 1,760,000
12195/75 R16 818Nhật     2,090,000
13205 R16 Y828Nhật     2,640,000
14205/60 R16 SAE51Nhật     2,090,000
15215/55 R16 ES32Nhật 1,980,000
16215/60 R16 348Nhật     2,200,000
17215/60 R16 AE51Nhật     2,090,000
18215/60 R1695VE70BNhật     2,090,000
19215/75 R16 RY55Thái lan     2,090,000
20235/80 R16109SG039Nhật     3,520,000
YOKOHAMA SIZE 17
21215/45 R17 ES32Nhật     1,710,000
22215/55 R1793BE70BNhật     2,640,000
23215/55 R17 AE61Nhật     2,475,000
24215/60 R17 A349Nhật     2,640,000
25225/45R17 AE51Nhật 2,640,000
26225/55R17 AE51Nhật     2,035,000
27265/65R17 G94BThái     3,135,000
28285/65 R17116HG94BNhật     5,170,000
YOKOHAMA SIZE 18
29225/45/R18 AE51Nhật     2,090,000
30235/60/R18 G55Thái     2,035,000
31235/60/R18 AE61Nhật     2,915,000
32285/60 R18 G94BNhật     5,390,000
YOKOHAMA SIZE 19
33225/55 R19 G055Nhật     2,530,000
34225/55 R19 AE61Nhật     2,920,000
35235/55R19 G058Philipines     3,080,000
36255/40 R19 ADVANCE 2Nhật     3,300,000
37275/35 R19 3515Nhật     5,500,000
YOKOHAMA SIZE 20
38255/35 R20 V103Nhật     5,500,000
39275/35 R20 V103Nhật     5,500,000
40315/35 R20 ADVANCE STNhật     5,500,000
 
091.557.3040
backtotop hover